Bắc kinh tongrentang wuzi yanzong wan 60g botol menyuburkan ginjal dan

Mô tả ngắn: Jenama: Tongrentang,Nama ubat-ubatan: tongrentang wuzi yanzong WAN,Nama generik ubat-ubatan: wuzi yanzong WAN,Thông số kỹ thuật ubat-ubatan: 60g,Bentu...
Cập nhật giá lần cuối: 08/07/2023 (347 ngày trước)
Khuyến mãi 12% Tiết kiệm ngay 969.105 ₫
Giá sản phẩm: 7.106.965 ₫ 8.076.070 ₫
Nơi bán khác:
  • Logo Tiki
  • Logo Shopee

Mã giảm giá

Coupon Shop chính hãng

Shop chính hãng

Giảm 25% tối đa 30K đơn từ 66K

HSD: 0H - 23H59 10/06

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 20% tối đa 30K đơn từ 66K

HSD: 0H - 23H59 10/06

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 15% tối đa 50K đơn từ 266K

HSD: 0H - 23H59 10/06

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 20K đơn từ 66K

HSD: 0H - 23H59 10/06 - 12/06

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 50K cho đơn hàng từ 250k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 50K cho đơn hàng từ 250k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 50K cho đơn hàng từ 250k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 50K cho đơn hàng từ 250k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 50K cho đơn hàng từ 250k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 100k cho đơn hàng từ 199k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 50K cho đơn hàng từ 250k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Coupon Mọi ngành hàng

Mọi ngành hàng

Giảm 150K cho đơn hàng từ 500k

HSD: 0H-11H-12H-15H-20H 6/6-10/6

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm

Jenama: Tongrentang.

Nama ubat-ubatan: tongrentang wuzi yanzong WAN.

Nama generik ubat-ubatan: wuzi yanzong WAN.

Thông số kỹ thuật ubat-ubatan: 60g.

Bentuk DOS produk: pil (pil madu không khí).

Dos penggunaan: secara lisan.

6 gram sekali, 2 kali sehari.

Nombor kelusan: Tiêu chuẩn perubatan nasional Z,Đầu bếp phụ nữ: ubat bukan preskripsi.

Tempoh SAH: 24 Bulan.

Thể loại ubat-ubatan: perubatan cina.

Nhà máy dược phẩm tongrentang: Beijing tongrentang terhad co.

LTD.

tongrentang.

Tương tự với penggunaan: lisan.

Từ khóa